莫斯科时间 Mòsīkē shíjiān·mạc tư khoa thì gian Hán Việt: mạc tư khoa thì gian · Pinyin: Mòsīkē shíjiān Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 時 (thì) + 間 (gian)PinyinMòsīkē shíjiānHán Việtmạc tư khoa thì gianCấu tạo莫 + 斯 + 科 + 時 + 間 · mạc + tư + khoa + thì + gian nghĩa thành phần: mạc + tư + khoa + thì + gian Nghĩa EngCihui Moscow Time Từ liên quan Gần nghĩa时间不早了 · 时间测定学 · 时间空间的 · 时间记录法 · 时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定