时间不早了

shí jiān bù zǎo lethì gian bất tảo liễu

Hán Việt: thì gian bất tảo liễu · Pinyin: shí jiān bù zǎo le

Tổng quan

trời đã không còn sớm; thời gian không còn sớm

Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 不 (bất) + 早 (tảo) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muộn rồi
  • Google Alex v6 trễ
  • Tần suất từ trời đã không còn sớm; thời gian không còn sớm

Eng

  • Cihui it's getting late; time's getting on
  • Tần suất từ it's getting late; time's getting on

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间测定学 · 时间空间的 · 时间记录法 · 时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史