莫斯科河 mò sī kē hé · mạc tư khoa hà Hán Việt: mạc tư khoa hà · Pinyin: mò sī kē hé Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 河 (hà)Pinyinmò sī kē héHán Việtmạc tư khoa hàCấu tạo莫 + 斯 + 科 + 河 · mạc + tư + khoa + hà nghĩa thành phần: mạc + tư + khoa + hà