莫明其妙
mạc minh kì diệu
Hán Việt: mạc minh kì diệu · Pinyin: mò míng qí miào
Tổng quan
biến thể của 莫名其妙
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 莫名其妙
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不能明白其中的原因。《兒女英雄傳》第九回:「這一句話,要問一村姑蠢婦,那自然一世也莫明其妙。」也作「莫名其妙」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说不出其中的奥妙。指事情很奇怪,说不出道理来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"莫名其妙"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 莫名其妙[mo4 ming2 qi2 miao4]
- Cihui variant of 莫名其妙