莫杞人憂天 mạc kỉ nhân ưu thiên Hán Việt: mạc kỉ nhân ưu thiên Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 杞 (kỉ) + 人 (nhân) + 憂 (ưu) + 天 (thiên)Hán Việtmạc kỉ nhân ưu thiênCấu tạo莫 + 杞 + 人 + 憂 + 天 · mạc + kỉ + nhân + ưu + thiên nghĩa thành phần: mạc + kỉ + nhân + ưu + thiên