莫傑斯特

mò jié sī tè mạc kiệt tư đặc

Hán Việt: mạc kiệt tư đặc · Pinyin: mò jié sī tè

Tổng quan

Modest (tên) | Modeste (tên)

Cấu tạo: (mạc) + (kiệt) + (tư) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Modest (tên) | Modeste (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Modest (name)|Modeste (name)
  • Cihui Modest (name); Modeste (name)