莫桑比克

mò sāng bǐ kè mạc tang bỉ khắc

Hán Việt: mạc tang bỉ khắc · Pinyin: mò sāng bǐ kè

Tổng quan

Mozambique

Cấu tạo: (mạc) + (tang) + (bỉ) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mozambique

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南非国家。东临莫桑比克海峡。面积7994万平方千米。人口1570万(1990年)。首都马普托。沿海为平原,内陆为高原。终年高温,干、湿季分明。经济以农业为主体,主产玉米、高粱、甘蔗、剑麻等。主要出口腰果、棉花和糖。

Eng

  • CC-CEDICT Mozambique
  • Cihui Mozambique