莫氏硬度 mò shì yìng dù · mạc thị ngạnh độ Hán Việt: mạc thị ngạnh độ · Pinyin: mò shì yìng dù Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 氏 (thị) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ)Pinyinmò shì yìng dùHán Việtmạc thị ngạnh độCấu tạo莫 + 氏 + 硬 + 度 · mạc + thị + ngạnh + độ nghĩa thành phần: mạc + thị + ngạnh + độ