莫沙律定 mạc sa luật định Hán Việt: mạc sa luật định Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 沙 (sa) + 律 (luật) + 定 (định)Hán Việtmạc sa luật địnhCấu tạo莫 + 沙 + 律 + 定 · mạc + sa + luật + định nghĩa thành phần: mạc + sa + luật + định