莫知所措

mò zhī suǒ cuò mạc tri sở thố

Hán Việt: mạc tri sở thố · Pinyin: mò zhī suǒ cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (tri) + (sở) + (thố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚慌失度,不知道怎麼辦才好。語出宋.張君房《雲笈七籤.卷一一九.李昌遐誦消災經驗》:「四顧而望,熊羆虎豹,圍繞周匝,莫知所措。」也作「不知所措」、「未知所措」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 措:安置,处理。不知道怎么办才好。形容处境为难或心神慌乱。

Eng

  • Cihui 莫知所措 òzhīsuǒcuò f.e. be at a loss