莫管閒事 mạc quản gian sự Hán Việt: mạc quản gian sự Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 管 (quản) + 閒 (gian) + 事 (sự)Hán Việtmạc quản gian sựCấu tạo莫 + 管 + 閒 + 事 · mạc + quản + gian + sự nghĩa thành phần: mạc + quản + gian + sự Nghĩa EngCihui 莫管閑事 òguǎn xiánshì intj. Mind your own business!; Don't meddle in others' business!