莫能为力 mò néng wéi lì · mạc năng vi lực Hán Việt: mạc năng vi lực · Pinyin: mò néng wéi lì Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 能 (năng) + 为 (vi) + 力 (lực)Pinyinmò néng wéi lìHán Việtmạc năng vi lựcCấu tạo莫 + 能 + 为 + 力 · mạc + năng + vi + lực nghĩa thành phần: mạc + năng + vi + lực