莫衷壹是

mò zhōng yī shì mạc trung nhất thị

Hán Việt: mạc trung nhất thị · Pinyin: mò zhōng yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (trung) + (nhất) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾說紛紜,無法得到一致的結論。也作「莫衷一是」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莫:不,还是;衷:折衷,断定;是:对。不知哪个是正确。形容意见分歧,没有一致的看法。