莫逆之契

mò nì zhī qì mạc nghịch chi khế

Hán Việt: mạc nghịch chi khế · Pinyin: mò nì zhī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (nghịch) + (chi) + (khế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情投意合,至好無嫌的深厚友誼。《晉書.卷九一.儒林傳.范弘之傳》:「殷侯忠貞居正,心貫人神,加與先帝隆布衣之好,著莫逆之契。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莫逆:没有抵触;契:相合。指朋友之间情投意切,心心相印的深厚友情。