莫逆於心

mò nì yú xīn mạc nghịch vu tâm

Hán Việt: mạc nghịch vu tâm · Pinyin: mò nì yú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (nghịch) + (vu) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 莫逆於心 ònìyúxīn f.e. have complete mutual understanding; finding each other congenial