莫道克大學 mò dào kè dà xué · mạc đạo khắc đại học Hán Việt: mạc đạo khắc đại học · Pinyin: mò dào kè dà xué Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 道 (đạo) + 克 (khắc) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinmò dào kè dà xuéHán Việtmạc đạo khắc đại họcCấu tạo莫 + 道 + 克 + 大 + 學 · mạc + đạo + khắc + đại + học nghĩa thành phần: mạc + đạo + khắc + đại + học