莫里森縣 mò lǐ sēn xiàn · mạc lí sâm huyền Hán Việt: mạc lí sâm huyền · Pinyin: mò lǐ sēn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 里 (lí) + 森 (sâm) + 縣 (huyền)Pinyinmò lǐ sēn xiànHán Việtmạc lí sâm huyềnCấu tạo莫 + 里 + 森 + 縣 · mạc + lí + sâm + huyền nghĩa thành phần: mạc + lí + sâm + huyền