莫霍鑽探 mạc hoắc toản tham Hán Việt: mạc hoắc toản tham Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 霍 (hoắc) + 鑽 (toản) + 探 (tham)Hán Việtmạc hoắc toản thamCấu tạo莫 + 霍 + 鑽 + 探 · mạc + hoắc + toản + tham nghĩa thành phần: mạc + hoắc + toản + tham