莫非保松 mạc phi bảo tùng Hán Việt: mạc phi bảo tùng Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 非 (phi) + 保 (bảo) + 松 (tùng)Hán Việtmạc phi bảo tùngCấu tạo莫 + 非 + 保 + 松 · mạc + phi + bảo + tùng nghĩa thành phần: mạc + phi + bảo + tùng