莱斯特大学 lái sī tè dà xué·lai tư đặc đại học Hán Việt: lai tư đặc đại học · Pinyin: lái sī tè dà xué Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinlái sī tè dà xuéHán Việtlai tư đặc đại họcCấu tạo萊 + 斯 + 特 + 大 + 學 · lai + tư + đặc + đại + học nghĩa thành phần: lai + tư + đặc + đại + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đại học LeicesterĐứcHandedict Universität Leicester Từ liên quan Gần nghĩa大学代表队 · 大学副校长 · 大学城居民 · 大学肄业生 · 莱斯沃斯岛 · 大学制服 · 大学教育 · 大学新生