萊曼波特 lái màn bō tè · lai mạn ba đặc Hán Việt: lai mạn ba đặc · Pinyin: lái màn bō tè Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 曼 (mạn) + 波 (ba) + 特 (đặc)Pinyinlái màn bō tèHán Việtlai mạn ba đặcCấu tạo萊 + 曼 + 波 + 特 · lai + mạn + ba + đặc nghĩa thành phần: lai + mạn + ba + đặc