萊比錫大學 lái bǐ xí dà xué · lai bỉ tích đại học Hán Việt: lai bỉ tích đại học · Pinyin: lái bǐ xí dà xué Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 比 (bỉ) + 錫 (tích) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinlái bǐ xí dà xuéHán Việtlai bỉ tích đại họcCấu tạo萊 + 比 + 錫 + 大 + 學 · lai + bỉ + tích + đại + học nghĩa thành phần: lai + bỉ + tích + đại + học