莱茵高

lái yīn gāolai nhân cao

Hán Việt: lai nhân cao · Pinyin: lái yīn gāo

Tổng quan

Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 高 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rheingau

Đức

  • Handedict Rheingau (Landschaft in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莱茵河 · 莱茵河的 · 莱茵兰 · 莱茵 · 莱茵伯伦 · 莱茵兰德 · 莱茵地区 · 莱茵河谷