萊茵黑森 lái yīn hēi sēn · lai nhân hắc sâm Hán Việt: lai nhân hắc sâm · Pinyin: lái yīn hēi sēn Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 黑 (hắc) + 森 (sâm)Pinyinlái yīn hēi sēnHán Việtlai nhân hắc sâmCấu tạo萊 + 茵 + 黑 + 森 · lai + nhân + hắc + sâm nghĩa thành phần: lai + nhân + hắc + sâm