莱菔子

lái fú zǐlai bặc tử

Hán Việt: lai bặc tử · Pinyin: lái fú zǐ

Tổng quan

hạt củ cải (dùng trong Đông y để trị khó tiêu)

Cấu tạo: 萊 (lai) + 菔 (bặc) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt cải
  • Google Alex v6 Hạt củ cải
  • Tần suất từ hạt củ cải (dùng trong Đông y để trị khó tiêu)
  • Biên soạn radish seed

Eng

  • Cihui radish seed (used in TCM to treat indigestion)
  • Tần suất từ n. <Ch. med.> radish seed

Từ liên quan

Gần nghĩa

莱菔 · 萊菔