蓮斷絲牽 liên đoạn ti khiên Hán Việt: liên đoạn ti khiên Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 斷 (đoạn) + 絲 (ti) + 牽 (khiên)Hán Việtliên đoạn ti khiênCấu tạo蓮 + 斷 + 絲 + 牽 · liên + đoạn + ti + khiên nghĩa thành phần: liên + đoạn + ti + khiên Nghĩa EngCihui 蓮斷絲牽 iánduànsīqiān f.e. lingering affection/friendship after a formal break-up