蓮耦同根 lián ǒu tóng gēn · liên ngẫu đồng căn Hán Việt: liên ngẫu đồng căn · Pinyin: lián ǒu tóng gēn Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 耦 (ngẫu) + 同 (đồng) + 根 (căn)Pinyinlián ǒu tóng gēnHán Việtliên ngẫu đồng cănCấu tạo蓮 + 耦 + 同 + 根 · liên + ngẫu + đồng + căn nghĩa thành phần: liên + ngẫu + đồng + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻有血肉亲缘关系。