蓮花公司 lián huā gōng sī · liên hoa công ti Hán Việt: liên hoa công ti · Pinyin: lián huā gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 花 (hoa) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinlián huā gōng sīHán Việtliên hoa công tiCấu tạo蓮 + 花 + 公 + 司 · liên + hoa + công + ti nghĩa thành phần: liên + hoa + công + ti