蓮花步步生

lián huā bù bù shēng liên hoa bộ bộ sanh

Hán Việt: liên hoa bộ bộ sanh · Pinyin: lián huā bù bù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hoa) + (bộ) + (bộ) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莲花:荷花。形容女子步态轻盈。