蓮蓬簍兒

liên bồng lâu nhi

Hán Việt: liên bồng lâu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bồng) + (lâu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蓮蓬簍兒 iánpenglǒur n. 1. basket for picking up lotus seeds 2. ragged or worn-out clothes