獲保首領 huò bǎo shǒu lǐng · hoạch bảo thủ lĩnh Hán Việt: hoạch bảo thủ lĩnh · Pinyin: huò bǎo shǒu lǐng Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 保 (bảo) + 首 (thủ) + 領 (lĩnh)Pinyinhuò bǎo shǒu lǐngHán Việthoạch bảo thủ lĩnhCấu tạo獲 + 保 + 首 + 領 · hoạch + bảo + thủ + lĩnh nghĩa thành phần: hoạch + bảo + thủ + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首领:头颈,脑袋。保住脑袋。指善终。