獲准進入 hoạch chuẩn tiến nhập Hán Việt: hoạch chuẩn tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 准 (chuẩn) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việthoạch chuẩn tiến nhậpCấu tạo獲 + 准 + 進 + 入 · hoạch + chuẩn + tiến + nhập nghĩa thành phần: hoạch + chuẩn + tiến + nhập