獲取向量 hoạch thủ hướng lượng Hán Việt: hoạch thủ hướng lượng Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 向 (hướng) + 量 (lượng)Hán Việthoạch thủ hướng lượngCấu tạo獲 + 取 + 向 + 量 · hoạch + thủ + hướng + lượng nghĩa thành phần: hoạch + thủ + hướng + lượng