獲取圖像 hoạch thủ đồ tượng Hán Việt: hoạch thủ đồ tượng Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 圖 (đồ) + 像 (tượng)Hán Việthoạch thủ đồ tượngCấu tạo獲 + 取 + 圖 + 像 · hoạch + thủ + đồ + tượng nghĩa thành phần: hoạch + thủ + đồ + tượng