獲取日期 hoạch thủ nhật kì Hán Việt: hoạch thủ nhật kì Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 日 (nhật) + 期 (kì)Hán Việthoạch thủ nhật kìCấu tạo獲 + 取 + 日 + 期 · hoạch + thủ + nhật + kì nghĩa thành phần: hoạch + thủ + nhật + kì