獲取路徑 hoạch thủ lộ kính Hán Việt: hoạch thủ lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việthoạch thủ lộ kínhCấu tạo獲 + 取 + 路 + 徑 · hoạch + thủ + lộ + kính nghĩa thành phần: hoạch + thủ + lộ + kính