獲取配置 hoạch thủ phối trí Hán Việt: hoạch thủ phối trí Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 配 (phối) + 置 (trí)Hán Việthoạch thủ phối tríCấu tạo獲 + 取 + 配 + 置 · hoạch + thủ + phối + trí nghĩa thành phần: hoạch + thủ + phối + trí