獲取配額 hoạch thủ phối ngạch Hán Việt: hoạch thủ phối ngạch Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 配 (phối) + 額 (ngạch)Hán Việthoạch thủ phối ngạchCấu tạo獲 + 取 + 配 + 額 · hoạch + thủ + phối + ngạch nghĩa thành phần: hoạch + thủ + phối + ngạch