獲取顏色 hoạch thủ nhan sắc Hán Việt: hoạch thủ nhan sắc Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 顏 (nhan) + 色 (sắc)Hán Việthoạch thủ nhan sắcCấu tạo獲 + 取 + 顏 + 色 · hoạch + thủ + nhan + sắc nghĩa thành phần: hoạch + thủ + nhan + sắc