獲得體會 hoạch đắc thể hội Hán Việt: hoạch đắc thể hội Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 體 (thể) + 會 (hội)Hán Việthoạch đắc thể hộiCấu tạo獲 + 得 + 體 + 會 · hoạch + đắc + thể + hội nghĩa thành phần: hoạch + đắc + thể + hội