獲得冠軍 hoạch đắc quan quân Hán Việt: hoạch đắc quan quân Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 冠 (quan) + 軍 (quân)Hán Việthoạch đắc quan quânCấu tạo獲 + 得 + 冠 + 軍 · hoạch + đắc + quan + quân nghĩa thành phần: hoạch + đắc + quan + quân