獲得性狀

hoạch đắc tính trạng

Hán Việt: hoạch đắc tính trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (đắc) + (tính) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獲得性狀 uòdéxìngzhuàng n. acquired characteristic