獲得感受 hoạch đắc cảm thụ Hán Việt: hoạch đắc cảm thụ Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 感 (cảm) + 受 (thụ)Hán Việthoạch đắc cảm thụCấu tạo獲 + 得 + 感 + 受 · hoạch + đắc + cảm + thụ nghĩa thành phần: hoạch + đắc + cảm + thụ