獲得支持 hoạch đắc chi trì Hán Việt: hoạch đắc chi trì Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việthoạch đắc chi trìCấu tạo獲 + 得 + 支 + 持 · hoạch + đắc + chi + trì nghĩa thành phần: hoạch + đắc + chi + trì