獲得特許 hoạch đắc đặc hứa Hán Việt: hoạch đắc đặc hứa Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 特 (đặc) + 許 (hứa)Hán Việthoạch đắc đặc hứaCấu tạo獲 + 得 + 特 + 許 · hoạch + đắc + đặc + hứa nghĩa thành phần: hoạch + đắc + đặc + hứa