獲得角色 hoạch đắc giác sắc Hán Việt: hoạch đắc giác sắc Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 角 (giác) + 色 (sắc)Hán Việthoạch đắc giác sắcCấu tạo獲 + 得 + 角 + 色 · hoạch + đắc + giác + sắc nghĩa thành phần: hoạch + đắc + giác + sắc