獲得進展 huò dé jìn zhǎn · hoạch đắc tiến triển Hán Việt: hoạch đắc tiến triển · Pinyin: huò dé jìn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 進 (tiến) + 展 (triển)Pinyinhuò dé jìn zhǎnHán Việthoạch đắc tiến triểnCấu tạo獲 + 得 + 進 + 展 · hoạch + đắc + tiến + triển nghĩa thành phần: hoạch + đắc + tiến + triển