獲教良多

hoạch giáo lương đa

Hán Việt: hoạch giáo lương đa

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (giáo) + (lương) + (đa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獲教良多 uòjiàoliángduō f.e. <court.> have benefited much from sb.'s kind instruction