瑩聽偉論 oánh thính vĩ luận Hán Việt: oánh thính vĩ luận Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 聽 (thính) + 偉 (vĩ) + 論 (luận)Hán Việtoánh thính vĩ luậnCấu tạo瑩 + 聽 + 偉 + 論 · oánh + thính + vĩ + luận nghĩa thành phần: oánh + thính + vĩ + luận Nghĩa EngCihui 瑩聽偉論 íngtīngwěilùn f.e. <court.> I am delighted to hear your great speech.