鶯囀燕語 oanh chuyển yến ngữ Hán Việt: oanh chuyển yến ngữ Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 囀 (chuyển) + 燕 (yến) + 語 (ngữ)Hán Việtoanh chuyển yến ngữCấu tạo鶯 + 囀 + 燕 + 語 · oanh + chuyển + yến + ngữ nghĩa thành phần: oanh + chuyển + yến + ngữ Nghĩa EngCihui 鶯囀燕語 īngzhuànyànyǔ ►See yīnzhuànyànmíng